Thông số kỹ thuật:
– Dải đo: 0-6m
– Ứng dụng: Trong đo mức chất lỏng, bùn và vật liệu nhẹ
– Công nghệ đo: Sử dụng sóng siêu âm
– Kiểu lắp đặt: Lắp đặt thẳng đứng
– Nhiệt độ hoạt động: -40°C…+80°C (-40°F…+176°F)
– Tín hiệu: AI 4…20mA, Hart
– Vật liệu thân: PVDF
– Khả năng bảo vệ: Đạt tiêu chuẩn IP68
– Nguồn nuôi: 12-24 VDC
Đặc tính của thiết bị:
– Phạm vi của SITRANS Probe LU là 6 hoặc 12 m (20 hoặc 40 ft).
– Sử dụng Sonic Intelligence, Auto False Echo Suppression để tránh chướng ngại vật cố định và độ chính xác 0,15% trong phạm vi hoặc 6 mm (0,25 inch)
– Probe LU cung cấp hai tùy chọn giao tiếp: HART hoặc PROFIBUS PA (Phiên bản hồ sơ 3.0, Loại B).
– Đầu dò trên Probe LU có sẵn dưới dạng ETFE hoặc PVDF để phù hợp với các điều kiện hóa học của ứng dụng của bạn. Đồng thời, đối với ứng dụng với các vật liệu và nhiệt độ quy trình khác nhau,
Probe LU kết hợp một cảm biến nhiệt độ bên trong để bù đắp cho sự thay đổi nhiệt độ.
– Ứng dụng chính: bình chứa hóa chất, giường lọc, chất lỏng
tàu lưu trữ
Ưu điểm của thiết bị:
– Đo mức liên tục lên đến phạm vi 12 m (40 ft)
– Cài đặt dễ dàng và khởi động đơn giản
– Lập trình bằng cầm tay hồng ngoại An toàn nội tại lập trình viên, SIMATIC PDM hoặc HART Communicator
– Giao tiếp bằng HART hoặc PROFIBUS PA
– Đầu dò ETFE hoặc PVDF để tương thích hóa học
– Xử lý tín hiệu Sonic Intelligence
– Tự động triệt tiếng vọng giả để tránh vật cản cố định
– Mức độ thành âm lượng hoặc mức độ chuyển đổi lưu lượng
-32%
Sitrans Probe LU – 7ML5221-0BA11
Giá gốc là: 39.502.000 đ.26.932.000 đGiá hiện tại là: 26.932.000 đ.
Mã sản phẩm
7ML5221-0BA11
Tình trạng
Còn hàng
SITRANS Probe LU Ultrasonic level transmitter: continuous, non-contact, up to 12m (40 ft) range. Monitors level and volume in liquids and slurries. With optional PROFIBUS PA. Enclosure/Cable Inlet: Plastic (PBT), 1 x M20x1.5 and 1 x 1/2" NPT (no cable glands supplied) Range / Transducer material: 6 meter (20 ft), PVDF Copolymer Process Connection: 2" NPT ((Taper), ANSI/ASME B1.20.1) Communication / Output: 4-20mA, HART Approval: General purpose, FM, CSA, CE, C-TICK, KCC
| Tài liệu | Loại | Ngày | Dung lượng | Liên kết |
|---|---|---|---|---|
| Hướng dẫn sử dụng/ Manuals: | Hướng dẫn sử dụng | 08/01/1900 | — | Mở tài liệu |
| Bản vẽ CAD / CAD graphic: | Bản vẽ CAD | 08/01/1900 | — | Mở tài liệu |





